Liên hệ
八卦
bāguà
Bát quái
Hán việt: bát quái
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Bát quái
Ví dụ (3)
guàguàzàiqiángshang
Hình bát quái treo trên tường.
yán jiūzhōuguà
Anh ấy nghiên cứu bát quái trong Chu Dịch.
biézǒngliáobiér éndeguà
Đừng cứ tám chuyện/gossip về người khác.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI