Chi tiết từ vựng

口水 【kǒushuǐ】

heart
(Phân tích từ 口水)
Nghĩa từ: Nước bọt
Hán việt: khẩu thuỷ
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

le
yīkǒu
一口
shuǐ
He took a sip of water.
Anh ấy uống một ngụm nước.
Bình luận