Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
口水 【kǒushuǐ】
(Phân tích từ 口水)
Nghĩa từ:
Nước bọt
Hán việt:
khẩu thuỷ
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
tā
他
hē
喝
le
了
yīkǒu
一口
shuǐ
水
He took a sip of water.
Anh ấy uống một ngụm nước.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập