Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 口红
【口紅】
HSK1
口红
kǒuhóng
Son môi
Hán việt:
khẩu hồng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 口红
口
【kǒu】
miệng, cái miệng
红
【hóng / gōng】
Đỏ, màu đỏ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 口红
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Son môi
Ví dụ (3)
tā
她
mǎi
买
le
了
yì
一
zhī
支
kǒu
口
hóng
红
。
Cô ấy mua một thỏi
son môi
.
zhè
这
zhī
支
kǒu
口
hóng
红
yán
sè
颜
色
hěn
很
zìr
án
自
然
。
Thỏi son này có màu rất tự nhiên.
kǒu
口
hóng
红
fàng
放
zài
在
bāo
包
li
里
。
Son môi
để trong túi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây