Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2 (Chủ đề Trường học)
jiàoshì
HSK 2 (Chủ đề Trường học)
lớp học, phòng học.
Hán Việt:GIÁO THẤT••Loại từ:Danh từ
2 chữ
孝Hiếu+攵Phốc+宀Miên+至Chí

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

教室
jiàoshì
phòng học, lớp học
教
jiāo • giáo
dạy
孝
Hiếuxiào
Hiếu thảo, kính trọng (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốcpū
Tay cầm roi, hành động (nằm bên phải)
Bộ Phốc
室
shì • thất
phòng
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
至
Chízhì
Đến / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Nơi người thầy cầm thước (攵) tận tâm truyền dạy đạo lý và tri thức (孝 trong chữ 教: giáo - giảng dạy) bên trong một căn phòng có mái che kiên cố (宀 và 至 trong chữ 室: thất - căn phòng) chính là "phòng học, lớp học" (教室).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:lớp học, phòng học.
ENTiếng Anh:Classroom.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请dàjiā大家huídào回到jiàoshì教室。
Mời mọi người quay trở về lớp học.
Please return to the classroom.
#2
wǒmen我们de的jiàoshì教室hěn很kuānchǎngmíngliàng宽敞明亮。
Phòng học của chúng tôi rất rộng rãi và sáng sủa.
Our classroom is spacious and bright.
#3
búyào不要zài在jiàoshì教室lǐ里chī吃dōngxi东西。
Đừng ăn đồ ăn trong lớp học.
Do not eat in the classroom.
#4
jiàoshì教室lǐ里yǒu有hěn很duō多zhuōyǐ桌椅。
Trong lớp học có rất nhiều bàn ghế.
There are many desks and chairs in the classroom.
#5
zhè这jiān间jiàoshì教室yǒu有kōngtiáo空调ma吗?
Phòng học này có điều hòa không?
Does this classroom have air conditioning?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây