教室
间
HSK 2 (Chủ đề Trường học)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 教室
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:lớp học, phòng học.
Ví dụ (8)
请大家回到教室。
Mời mọi người quay trở về lớp học.
我们的教室很宽敞明亮。
Phòng học của chúng tôi rất rộng rãi và sáng sủa.
不要在教室里吃东西。
Đừng ăn đồ ăn trong lớp học.
教室里有很多桌椅。
Trong lớp học có rất nhiều bàn ghế.
这间教室有空调吗?
Phòng học này có điều hòa không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây