教室
Phân tích từ 教室
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lớp học, phòng học.
Ví dụ (8)
请大家回到教室。
Mời mọi người quay trở về lớp học.
我们的教室很宽敞明亮。
Phòng học của chúng tôi rất rộng rãi và sáng sủa.
不要在教室里吃东西。
Đừng ăn đồ ăn trong lớp học.
教室里有很多桌椅。
Trong lớp học có rất nhiều bàn ghế.
这间教室有空调吗?
Phòng học này có điều hòa không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây