男孩
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 男孩
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cậu bé
Ví dụ (3)
那个男孩在踢球。
Cậu bé đó đang đá bóng.
小男孩很喜欢汽车。
Cậu bé nhỏ rất thích ô tô.
这个男孩很有礼貌。
Cậu bé này rất lễ phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây