Hán Việt:NAM••Loại từ:Danh từ, Tính từ
7 nét
丨フ一丨一フノ
Không dùng lượng từ riêng
田Điền+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
男
nam, đàn ông, con trai
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (nằm phía trên)

力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:nam, trai, đàn ông (chỉ giới tính).
ENTiếng Anh:Male, man.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是男的。
Anh ấy là con trai (nam giới).
He is male.
#2
这个厕所是男用的。
Nhà vệ sinh này dành cho nam.
This restroom is for men.
#3
班里的男生和女生都在操场上跑步。
Nam sinh và nữ sinh (học sinh nam và nữ) trong lớp đều đang chạy bộ trên sân tập.
boys and girls
#4
男左女右。
Nam tả nữ hữu (Nam bên trái, nữ bên phải).
Men on the left, women on the right.
#5
生了个男孩。
Sinh được một bé trai.
She gave birth to a boy.
2
Danh từ (con trai)
VINghĩa:con trai (trong quan hệ gia đình - nghĩa cũ hoặc từ ghép).
ENTiếng Anh:Son.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他是家里的长男,从小就很懂事。
Anh ấy là trưởng nam (con trai cả) trong nhà, từ nhỏ đã rất hiểu chuyện.
eldest son
#2
他们夫妻俩生了一男一女两个孩子。
Hai vợ chồng họ sinh được hai người con, một con trai và một con gái.
one man and one woman
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây