男友
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 男友
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bạn trai
Ví dụ (3)
她和男友去看电影。
Cô ấy đi xem phim với bạn trai.
我的男友在上海工作。
Bạn trai tôi làm việc ở Thượng Hải.
她给男友准备了礼物。
Cô ấy chuẩn bị quà cho bạn trai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây