Chi tiết từ vựng

男友 【nányǒu】

heart
(Phân tích từ 男友)
Nghĩa từ: Bạn trai
Hán việt: nam hữu
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhè
shì
qiánnányǒu
男友
This is my ex-boyfriend.
Đây là bạn trai cũ của tôi.
Bình luận