Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
男友 【nányǒu】
(Phân tích từ 男友)
Nghĩa từ:
Bạn trai
Hán việt:
nam hữu
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
zhè
这
shì
是
wǒ
我
qiánnányǒu
前
男友
。
This is my ex-boyfriend.
Đây là bạn trai cũ của tôi.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập