Chi tiết từ vựng
法律 【fǎlǜ】


(Phân tích từ 法律)
Nghĩa từ: Luật pháp
Hán việt: pháp luật
Lượng từ:
条, , 套, , 个
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về luật pháp
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
他
在
大学
学
法律
He studies law at the university.
Anh ấy học luật ở trường đại học.
我们
必须
遵守
法律。
We must comply with the law.
Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.
根据
新
的
法律,
抽烟
的
地方
将
受到限制。
According to the new law, smoking areas will be restricted.
Căn cứ vào luật mới, những nơi hút thuốc sẽ bị hạn chế.
我们
应该
遵守
法律。
We should abide by the law.
Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.
国际
法律
International law
Luật quốc tế
他们
明确
表示
反对
修改
法律。
They clearly express opposition to the law amendment.
Họ rõ ràng bày tỏ sự phản đối việc sửa đổi luật pháp.
受害者
家属
正在
寻求
法律援助。
The victim's family is seeking legal assistance.
Gia đình của nạn nhân đang tìm kiếm sự giúp đỡ pháp lý.
我们
必须
听从
法律。
We must follow the law.
Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.
犯罪行为
将
受到
法律
的
严厉
惩处。
Criminal behavior will be severely punished by law.
Hành vi phạm tội sẽ bị pháp luật trừng phạt nghiêm khắc.
Bình luận