法官
Hán Việt:PHÁP QUAN•Bộ thủ:氵 Thủy•Loại từ:Danh từ
位
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Vị viên chức ngồi dưới mái công đường (官: bộ Miên 宀 và các bậc quản lý 㠯), nắm giữ cán cân pháp lý để gột rửa (氵) và loại bỏ (去) những điều sai trái (法) chính là vị "quan tòa" (法官 - pháp quan) uy nghiêm.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

法官
Quan tòa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quan tòa
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
法官宣布了判决。
Quan tòa tuyên bố phán quyết.
The judge announced the verdict.
#2
这位法官很公正。
Vị quan tòa này rất công bằng.
This judge is very fair.
#3
法官听取双方意见。
Quan tòa lắng nghe ý kiến hai bên.
The judge listened to the opinions of both sides.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

