Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 法官
法官
fǎguān
Quan tòa
Hán việt:
pháp quan
Lượng từ:
位
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 法官
官
【guān】
Quan chức, viên chức
法
【fǎ】
luật, pháp luật, phương pháp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 法官
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Quan tòa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI