法规
fǎguī
Quy tắc pháp lý
Hán việt: pháp quy
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Quy tắc pháp lý

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI