法学
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 法学
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Luật học
Ví dụ (3)
他大学读法学。
Anh ấy học luật ở đại học.
法学研究很严谨。
Nghiên cứu luật học rất nghiêm cẩn.
她是法学教授。
Cô ấy là giáo sư luật học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây