法案
fǎ'àn
Dự luật
Hán việt: pháp án
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dự luật
Ví dụ (3)
huìtǎo lùnlexīnàn
Quốc hội đã thảo luận dự luật mới.
zhèxiàngànháiméiyǒutōng guò
Dự luật này vẫn chưa được thông qua.
ànnèi róngyǐn guānzhù
Nội dung dự luật gây chú ý.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây