Hán Việt:ÁN••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶フフノ一一丨ノ丶
安An+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
案
Vụ án; hồ sơ
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

案
Vụ án; hồ sơ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Vụ án; hồ sơ
ENTiếng Anh:case; file; record; desk; proposal
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警方正在调查这起杀人案。
Cảnh sát đang điều tra vụ án giết người này.
The police are investigating this murder case.
#2
请把这些档案整理好。
Vui lòng sắp xếp gọn gàng những hồ sơ này.
Please organize these files properly.
#3
警察昨天破获了一起盗窃案。
Hôm qua cảnh sát đã triệt phá một vụ án trộm cắp.
The police solved a theft case yesterday.
#4
法官宣布这起案件正式结案。
Thẩm phán tuyên bố vụ án này chính thức khép lại.
The judge declared the case officially closed.
#5
医生正在查阅病人的病案。
Bác sĩ đang tra cứu hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.
The doctor is reviewing the patient's medical records.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây