法医
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 法医
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Pháp y
Ví dụ (3)
法医正在进行鉴定。
Pháp y đang tiến hành giám định.
这份报告由法医出具。
Báo cáo này do pháp y lập.
他学习法医专业。
Anh ấy học chuyên ngành pháp y.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây