Liên hệ
韩语
hányǔ
Tiếng Hàn
Hán việt: hàn ngứ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tiếng Hàn
Ví dụ (3)
xuéleliǎngniánhán
Anh ấy học tiếng Hàn được hai năm.
zhèshǒushìhán
Bài hát này là bài tiếng Hàn.
néngyònghánjiāoliú
Cô ấy có thể giao tiếp bằng tiếng Hàn.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI