Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
她
负责管理
团队
的
日常事务。
She is responsible for managing the team's daily affairs.
Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý công việc hàng ngày của nhóm.
在
日常生活
中,
英语
是
非常
有用
的。
In everyday life, English is very useful.
Trong cuộc sống hàng ngày, tiếng Anh rất có ích.
Bình luận