Hán Việt:THƯỜNG••Loại từ:Trạng từ
11 nét
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
⺌Tiểu+冖Mịch+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
常
thường, thường xuyên, thông thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)

冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)

巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

常
thường, hay (chỉ tần suất lặp lại cao).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:thường, hay (chỉ tần suất lặp lại cao).
ENTiếng Anh:Often / Frequently.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
周末我常跟朋友去打篮球。
Cuối tuần tôi thường đi chơi bóng rổ cùng bạn bè.
I often go play basketball with my friends on weekends.
#2
这家饭馆的菜很好吃,所以我常来。
Món ăn của nhà hàng này rất ngon nên tôi thường hay đến.
The food at this restaurant is very good, so I come here often.
#3
以后常联系,别忘了我。
Sau này thường xuyên liên lạc nhé, đừng quên tôi đấy.
Let's keep in touch often from now on—don't forget me.
#4
这儿冬天常下雪吗?
Mùa đông ở đây có hay có tuyết rơi không?
Does it often snow here in winter?
#5
他工作很忙,不常回家。
Công việc anh ấy rất bận, không thường xuyên về nhà.
He is very busy with work and doesn't go home often.
2
Tính từ
VINghĩa:bình thường, thường, hằng (vĩnh cửu/không đổi).
ENTiếng Anh:Normal / Ordinary / Constant.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这只是家常便饭,不用客气。
Đây chỉ là cơm thường ngày ở nhà thôi, đừng khách sáo (Chuyện thường ngày ở huyện).
This is just a simple home-cooked meal, so please don't stand on ceremony.
#2
知足常乐。
Biết đủ thì lúc nào cũng vui vẻ (Tri túc thường lạc).
Contentment brings happiness.
#3
我们要打破常规。
Chúng ta phải phá vỡ các quy tắc thông thường.
We need to break with convention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây