Liên hệ
日光
rìguāng
Ánh sáng mặt trời
Hán việt: nhật quang
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Ánh sáng mặt trời
Ví dụ (3)
guāngzhàojìnfángjiān
Ánh mặt trời chiếu vào phòng.
zhí  yàoguāng
Thực vật cần ánh sáng mặt trời.
guāngxiàmiànshǎnshǎnliàng
Dưới ánh mặt trời, mặt hồ lấp lánh.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI