Hán Việt:THỤY GIÁO••Loại từ:Động từ li hợp
2 chữ
目Mục+垂Thùy+觉Giản thể từ 覺
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

睡觉
ngủ, đi ngủ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:ngủ, đi ngủ.
ENTiếng Anh:To sleep, to go to bed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我很累,我想睡觉。
Tôi rất mệt, tôi muốn đi ngủ.
I'm very tired. I want to sleep.
#2
你昨天晚上几点睡觉?
Tối hôm qua bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
What time did you go to sleep last night?
#3
别吵,他在睡觉呢。
Đừng làm ồn, anh ấy đang ngủ đấy.
Don't make noise. He's sleeping.
#4
太晚了,快去睡觉吧。
Muộn quá rồi, mau đi ngủ đi.
It's too late. Go to sleep now.
#5
我昨天睡了一个好觉。
Hôm qua tôi đã ngủ một giấc rất ngon.
I slept well yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
