睡觉
Phân tích từ 睡觉
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngủ, đi ngủ.
Ví dụ (8)
我很累,我想睡觉。
Tôi rất mệt, tôi muốn đi ngủ.
你昨天晚上几点睡觉?
Tối hôm qua bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
别吵,他在睡觉呢。
Đừng làm ồn, anh ấy đang ngủ đấy.
太晚了,快去睡觉吧。
Muộn quá rồi, mau đi ngủ đi.
我昨天睡了一个好觉。
Hôm qua tôi đã ngủ một giấc rất ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây