Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
shuìjiào
HSK 1
ngủ, đi ngủ.
Hán Việt:THỤY GIÁO••Loại từ:Động từ li hợp
2 chữ
目Mục+垂Thùy+觉Giản thể từ 覺

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

睡觉
shuìjiào
ngủ, đi ngủ
睡
shuì • thụy
ngủ
目
Bộ Mụcmù
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
Bộ Mục
垂
Bộ Thùychuí
Hình cành cây rủ xuống đất / âm đọc (bên phải)
觉
jué / jiào • giác
cảm thấy
觉
Giản thể từ 覺jué
Hình mắt mở nhìn ra (phồn thể có bộ Kiến 見)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi đôi mí mắt (目) đã nặng trĩu và từ từ rủ xuống (垂 trong chữ 睡: thụy - chợp mắt) dưới mái nhà yên tĩnh để tạm khép lại mọi cái nhìn bên ngoài (觉: giáo - giấc ngủ), đó là lúc con người chìm vào giấc "ngủ, đi ngủ" (睡觉).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:ngủ, đi ngủ.
ENTiếng Anh:To sleep, to go to bed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我hěn很lèi累,wǒ我xiǎng想shuìjiào睡觉。
Tôi rất mệt, tôi muốn đi ngủ.
I'm very tired. I want to sleep.
#2
nǐ你zuótiān昨天wǎnshang晚上jǐdiǎn几点shuìjiào睡觉?
Tối hôm qua bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
What time did you go to sleep last night?
#3
bié别chǎo吵,tā他zài在shuìjiào睡觉ne呢。
Đừng làm ồn, anh ấy đang ngủ đấy.
Don't make noise. He's sleeping.
#4
tài太wǎn晚le了,kuài快qù去shuìjiào睡觉ba吧。
Muộn quá rồi, mau đi ngủ đi.
It's too late. Go to sleep now.
#5
wǒ我zuótiān昨天shuì睡le了yí一gè个hǎo好jiào觉。
Hôm qua tôi đã ngủ một giấc rất ngon.
I slept well yesterday.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây