日后
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 日后
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tương lai
Ví dụ (3)
日后我们再讨论。
Sau này chúng ta bàn tiếp.
这份经验日后会有用。
Kinh nghiệm này sau này sẽ hữu ích.
日后的计划还没确定。
Kế hoạch tương lai vẫn chưa xác định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây