Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 日夜
日夜
rìyè
Ngày đêm, một ngày 1 đêm
Hán việt:
nhật dạ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 日夜
夜
【yè】
đêm
日
【rì】
ngày, mặt trời
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 日夜
Luyện tập
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:
Ngày đêm, một ngày 1 đêm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI