白糖
báitáng
Đường trắng
Hán việt: bạch đường
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đường trắng
Ví dụ (3)
fēilijiādiǎnbáitáng
Thêm một ít đường trắng vào cà phê.
báitángfàngzàichú fángli
Đường trắng để trong bếp.
zuòdàng āo yàobáitáng
Làm bánh kem cần đường trắng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây