Hán Việt:ĐƯỜNG••Loại từ:Danh từ
16 nét
丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一+4
米Mễ+唐Đường
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
糖
đường
米
Bộ Mễ
Gạo, ngũ cốc (nằm bên trái)

唐
Đường
Triều Đường / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

糖
đường (gia vị).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:đường (gia vị).
ENTiếng Anh:Sugar.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
喝咖啡时你加糖吗?
Khi uống cà phê bạn có thêm đường không?
Do you add sugar when you drink coffee?
#2
请给我一点儿白糖。
Làm ơn cho tôi một ít đường trắng.
Please give me a little white sugar.
#3
为了健康,我在戒糖。
Vì sức khỏe, tôi đang cai đường.
For the sake of my health, I'm cutting out sugar.
#4
这道菜糖放多了,太甜了。
Món này bỏ nhiều đường quá, ngọt quá.
There’s too much sugar in this dish; it’s too sweet.
#5
红糖姜茶可以暖胃。
Trà gừng đường đỏ có thể làm ấm dạ dày.
Brown sugar ginger tea can warm the stomach.
2
Danh từ
VINghĩa:kẹo, bánh kẹo ngọt.
ENTiếng Anh:Candy, sweets.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小孩子都喜欢吃糖。
Trẻ con đều thích ăn kẹo.
All children like eating candy.
#2
别吃太多糖,对牙齿不好。
Đừng ăn quá nhiều kẹo, không tốt cho răng.
Don’t eat too much sugar; it’s bad for your teeth.
#3
这是我们结婚的喜糖。
Đây là kẹo hỷ (kẹo mừng cưới) của chúng tôi.
This is the wedding candy from our marriage.
#4
给孩子买一根棒棒糖吧。
Mua cho đứa bé một cây kẹo mút đi.
Buy the child a lollipop.
#5
这种糖果是水果味的。
Loại kẹo này là vị trái cây.
This candy is fruit-flavored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây