白云
朵
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 白云
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Mây trắng
Ví dụ (3)
蓝天上飘着白云。
Trên trời xanh có mây trắng bay.
白云慢慢散开了。
Mây trắng từ từ tản ra.
孩子画了几朵白云。
Đứa trẻ vẽ vài đám mây trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây