Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 白云
HSK1
白云
báiyún
Mây trắng
Hán việt:
bạch vân
Lượng từ:
朵
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 白云
云
【yún】
mây
白
【bái】
trắng, màu trắng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 白云
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Mây trắng
Ví dụ (3)
lán
蓝
tiān
天
shang
上
piāo
飘
zhe
着
bái
白
yún
云
。
Trên trời xanh có
mây trắng
bay.
bái
白
yún
云
màn
慢
màn
慢
sàn
散
kāi
开
le
了
。
Mây trắng
từ từ tản ra.
hái
zi
孩
子
huà
画
le
了
jǐ
几
duǒ
朵
bái
白
yún
云
。
Đứa trẻ vẽ vài đám
mây trắng
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây