Liên hệ
白金
báijīn
Bạch kim
Hán việt: bạch kim
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Bạch kim
Ví dụ (3)
zhèméijiè zhishìbáijīnde
Chiếc nhẫn này làm bằng bạch kim.
báijīnjià  jiàogāo
Giá bạch kim khá cao.
 huanbáijīnshǒushì
Cô ấy thích trang sức bạch kim.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI