白领
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 白领
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cán bộ lãnh đạo, công nhân văn phòng
Ví dụ (3)
他是一名白领。
Anh ấy là một nhân viên văn phòng.
白领工作压力不小。
Công việc cổ trắng có áp lực không nhỏ.
这座楼里有很多白领。
Trong tòa nhà này có nhiều nhân viên văn phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây