Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 忙活
忙活
mánghuó
Bận rộn với công việc, bận làm ăn
Hán việt:
mang hoạt
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 忙活
忙
【máng】
bận, bận rộn, bận bịu
活
【huó】
sống, hoạt động, làm việc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 忙活
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Bận rộn với công việc, bận làm ăn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI