活
丶丶一ノ一丨丨フ一
9
点
HSK 1/2
Động từ
Gợi nhớ
Có nước (氵) uống lưỡi (舌) còn ướt thì còn sống, nước là nguồn sống, còn nước còn sống 活, hoạt động.
Thành phần cấu tạo
活
sống, hoạt động, làm việc
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:sống, tồn tại, còn sống.
Ví dụ (8)
鱼离开了水就不能活了。
Cá rời khỏi nước thì không thể sống được nữa.
他希望能活到一百岁。
Ông ấy hy vọng có thể sống đến một trăm tuổi.
只要还活着,就有希望。
Chỉ cần còn sống thì vẫn còn hy vọng.
这棵树哪怕在沙漠里也能活。
Cái cây này cho dù ở trong sa mạc cũng có thể sống được.
不想活了吗?
Không muốn sống nữa à? (Chán sống rồi à - câu đe dọa).
2
adjective/adverb
Nghĩa:sống (còn sống), linh hoạt, sinh động.
Ví dụ (8)
我们要抓活的。
Chúng ta phải bắt cái con còn sống.
这是活期存款,随时可以取。
Đây là tiền gửi không kỳ hạn (kỳ hạn linh hoạt), có thể rút bất cứ lúc nào.
这个人的脑子很活。
Đầu óc người này rất linh hoạt (nhanh nhạy).
这是一个活生生的例子。
Đây là một ví dụ sống động (bằng xương bằng thịt).
这钱不能存死,要用活。
Tiền này không thể cất chết một chỗ, phải dùng cho linh hoạt.
3
Danh từ
Nghĩa:việc, công việc (thường chỉ việc chân tay, việc vặt, nghề thủ công - khẩu ngữ).
Ví dụ (8)
干完这些活儿就可以回家了。
Làm xong đống việc này là có thể về nhà rồi.
这可是个力气活儿。
Đây quả là một công việc tốn sức lực.
这种细活儿我做不来。
Loại việc tỉ mỉ này tôi không làm được.
最近没什么活干。
Dạo này chẳng có việc gì để làm cả.
这件衣服的针线活儿做得真好。
Đường kim mũi chỉ (việc may vá) của cái áo này làm thật tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây