Hán Việt:HOẠT••Loại từ:Động từ
9 nét
丶丶一ノ一丨丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+舌Thiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
活
sống, hoạt động, làm việc
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)

舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:sống, tồn tại, còn sống.
ENTiếng Anh:To live / To survive.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
鱼离开了水就不能活了。
Cá rời khỏi nước thì không thể sống được nữa.
A fish cannot live out of water.
#2
他希望能活到一百岁。
Ông ấy hy vọng có thể sống đến một trăm tuổi.
He hopes to live to be one hundred years old.
#3
只要还活着,就有希望。
Chỉ cần còn sống thì vẫn còn hy vọng.
As long as you're alive, there's hope.
#4
这棵树哪怕在沙漠里也能活。
Cái cây này cho dù ở trong sa mạc cũng có thể sống được.
This tree can survive even in the desert.
#5
不想活了吗?
Không muốn sống nữa à? (Chán sống rồi à - câu đe dọa).
Do you have a death wish?
2
Tính từ / phó từ
VINghĩa:sống (còn sống), linh hoạt, sinh động.
ENTiếng Anh:Alive / Flexible / Vivid.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要抓活的。
Chúng ta phải bắt cái con còn sống.
We need to capture them alive.
#2
这是活期存款,随时可以取。
Đây là tiền gửi không kỳ hạn (kỳ hạn linh hoạt), có thể rút bất cứ lúc nào.
This is a demand deposit; you can withdraw it at any time.
#3
这个人的脑子很活。
Đầu óc người này rất linh hoạt (nhanh nhạy).
This person is quick-witted.
#4
这是一个活生生的例子。
Đây là một ví dụ sống động (bằng xương bằng thịt).
This is a vivid, living example.
#5
这钱不能存死,要用活。
Tiền này không thể cất chết một chỗ, phải dùng cho linh hoạt.
This money mustn't be tied up; it should be put to flexible use.
3
Danh từ
VINghĩa:việc, công việc (thường chỉ việc chân tay, việc vặt, nghề thủ công - khẩu ngữ).
ENTiếng Anh:Work / Job / Labor (Colloquial).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
干完这些活儿就可以回家了。
Làm xong đống việc này là có thể về nhà rồi.
Once you finish this work, you can go home.
#2
这可是个力气活儿。
Đây quả là một công việc tốn sức lực.
This is really heavy labor.
#3
这种细活儿我做不来。
Loại việc tỉ mỉ này tôi không làm được.
I can't do this kind of delicate work.
#4
最近没什么活干。
Dạo này chẳng có việc gì để làm cả.
There hasn't been much work lately.
#5
这件衣服的针线活儿做得真好。
Đường kim mũi chỉ (việc may vá) của cái áo này làm thật tốt.
The needlework on this piece of clothing is really well done.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây