Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 很累
很累
lěilěi
Rất mệt
Hán việt:
hẫn loã
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 很累
很
【hěn】
rất, lắm
累
【lèi】
mệt mỏi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 很累
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Rất mệt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI