很累
HSK1
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 很累
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Rất mệt
Ví dụ (3)
我今天很累。
Hôm nay tôi rất mệt.
跑完步以后他很累。
Sau khi chạy xong anh ấy rất mệt.
工作一天后大家都很累。
Sau một ngày làm việc mọi người đều rất mệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây