汉代
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 汉代
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Triều đại Hán
Ví dụ (3)
汉代文化影响深远。
Văn hóa triều Hán có ảnh hưởng sâu xa.
这件文物出自汉代。
Di vật này có từ triều Hán.
他研究汉代历史。
Anh ấy nghiên cứu lịch sử triều Hán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây