出发
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 出发
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:xuất phát, khởi hành, lên đường.
Ví dụ (8)
我们明天早上八点准时出发。
Chúng ta sẽ xuất phát đúng giờ vào 8 giờ sáng mai.
火车已经出发了吗?
Tàu hỏa đã khởi hành chưa?
做好准备,随时出发。
Chuẩn bị sẵn sàng, xuất phát bất cứ lúc nào.
从北京出发去上海需要几个小时?
Xuất phát từ Bắc Kinh đi Thượng Hải mất mấy tiếng?
祝你出发顺利!
Chúc bạn lên đường thuận lợi!
2
verb (abstract)
Nghĩa:xuất phát từ (lợi ích, quan điểm, thực tế...).
Ví dụ (3)
一切从实际出发。
Mọi việc đều phải xuất phát từ thực tế.
我们应该从长远利益出发。
Chúng ta nên xuất phát từ lợi ích lâu dài.
这是我们的出发点。
Đây là điểm xuất phát (quan điểm ban đầu) của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây