Hán Việt:XUẤT PHÁT••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
凵Khảm+屮Triệt+发Giản thể từ 發
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

出发
xuất phát, khởi hành, lên đường.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:xuất phát, khởi hành, lên đường.
ENTiếng Anh:To set off, to start a journey, to depart.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们明天早上八点准时出发。
Chúng ta sẽ xuất phát đúng giờ vào 8 giờ sáng mai.
We will set off punctually at eight o'clock tomorrow morning.
#2
火车已经出发了吗?
Tàu hỏa đã khởi hành chưa?
Has the train already left?
#3
做好准备,随时出发。
Chuẩn bị sẵn sàng, xuất phát bất cứ lúc nào.
Be prepared to leave at any time.
#4
从北京出发去上海需要几个小时?
Xuất phát từ Bắc Kinh đi Thượng Hải mất mấy tiếng?
How many hours does it take to travel from Beijing to Shanghai?
#5
祝你出发顺利!
Chúc bạn lên đường thuận lợi!
Have a smooth departure!
2
Động từ (trừu tượng)
VINghĩa:xuất phát từ (lợi ích, quan điểm, thực tế...).
ENTiếng Anh:To proceed from, to stem from (a perspective).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
一切从实际出发。
Mọi việc đều phải xuất phát từ thực tế.
Proceed from reality in all matters.
#2
我们应该从长远利益出发。
Chúng ta nên xuất phát từ lợi ích lâu dài.
We should proceed from long-term interests.
#3
这是我们的出发点。
Đây là điểm xuất phát (quan điểm ban đầu) của chúng tôi.
This is our starting point.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây