Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这次
旅行
是
一个
难忘
的
经历。
This trip is an unforgettable experience.
Chuyến đi này là một trải nghiệm khó quên.
第一次
接吻
总是
难忘
的。
The first kiss is always unforgettable.
Lần hôn đầu luôn là không thể quên.
求婚
应该
是
浪漫
和
难忘
的。
The proposal should be romantic and unforgettable.
Lời cầu hôn nên là lãng mạn và khó quên.
Bình luận