Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这样
的
好
天气
真
难得。
Such good weather is really rare.
Thời tiết tốt như thế này thật hiếm gặp.
我们
难得
相聚,
应该
好好
庆祝
一下。
We rarely get together, we should celebrate properly.
Chúng ta hiếm khi được tụ họp, nên mừng thật lớn.
遇到
这么
难得
的
机会,
你
千万
不要
错过。
You must not miss such a rare opportunity.
Gặp cơ hội hiếm có như thế này, bạn nhất định không được bỏ lỡ.
Bình luận