Gợi nhớ
Bước đi (彳) từ sáng sớm (旦), tay (寸) nhặt được thứ gì đó, có được 得 kết quả sau hành trình.
Thành phần cấu tạo
得
trợ từ kết cấu; được, đạt được, mắc bệnh; phải, cần phải
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, tay nắm (nằm bên phải dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
trợ từ (đọc 'de')
Nghĩa:được, đến mức, đến nỗi (trợ từ kết cấu: đứng sau động từ/tính từ để bổ sung ý nghĩa về mức độ, khả năng hoặc kết quả).
Ví dụ (8)
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
你做得很好。
Bạn làm rất tốt.
我高兴得跳了起来。
Tôi vui đến mức nhảy cẫng lên.
你看得清楚吗?
Bạn nhìn có rõ không (có thể nhìn rõ không)?
这么多饭,你吃得完吗?
Nhiều cơm thế này, bạn ăn có hết không?
2
động từ (đọc 'dé')
Nghĩa:được, đạt được, giành được, mắc (bệnh).
Ví dụ (6)
这次比赛他得了第一名。
Cuộc thi lần này anh ấy giành được hạng nhất.
你得满分了吗?
Bạn có đạt được điểm tối đa không?
种瓜得瓜,种豆得豆。
Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu (Gieo nhân nào gặt quả nấy).
他最近得了一场重病。
Gần đây anh ấy mắc một trận bệnh nặng.
渔翁得利。
Ngư ông đắc lợi.
3
động từ năng nguyện (đọc 'děi')
Nghĩa:phải, cần phải (khẩu ngữ, bắt buộc làm gì đó).
Ví dụ (5)
时间不早了,我得走了。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi phải đi rồi.
这件事你得亲自去办。
Việc này bạn phải tự mình đi làm.
要想成功,就得努力。
Muốn thành công thì phải nỗ lực.
这点小病不用去医院,多喝水就得。
Chút bệnh vặt này không cần đi bệnh viện, uống nhiều nước là được (lưu ý: ở đây 'děi' mang nghĩa 'xong/ổn' trong khẩu ngữ Bắc Kinh).
多少钱?——得一百块。
Bao nhiêu tiền? — Phải (mất/tốn) một trăm tệ.
4
Động từ
Nghĩa:Có được, nhận được, đoạt được thứ gì đó; hoặc mắc phải một loại bệnh nào đó.
Ví dụ (3)
他在比赛中得了一等奖。
Anh ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi.
经过多方努力,我们终于得到了满意的答复。
Qua nhiều nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã nhận được câu trả lời thỏa đáng.
他因为着凉得了一场感冒。
Anh ấy vì bị nhiễm lạnh nên đã bị cảm cúm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây