Hán Việt:ĐẮC••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノノ丨丨フ一一一一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+旦Đán+寸Thốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
得
trợ từ kết cấu; được, đạt được, mắc bệnh; phải, cần phải
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)

旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, tay nắm (nằm bên phải dưới)

Hình ảnh minh họa

得
được, đến mức, đến nỗi (trợ từ kết cấu: đứng sau động từ/tính từ để bổ sung ý nghĩa về mức độ, khả năng hoặc kết quả).
Định nghĩa & Câu ví dụ (4)
1
Trợ từ
Đa âm (多音字): đọc là “de”VINghĩa:được, đến mức, đến nỗi (trợ từ kết cấu: đứng sau động từ/tính từ để bổ sung ý nghĩa về mức độ, khả năng hoặc kết quả).
ENTiếng Anh:Structural particle: used after a verb (to indicate possibility or capability) or adjective.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
He runs very fast.
#2
你做得很好。
Bạn làm rất tốt.
You did very well.
#3
我高兴得跳了起来。
Tôi vui đến mức nhảy cẫng lên.
I was so happy that I jumped up.
#4
你看得清楚吗?
Bạn nhìn có rõ không (có thể nhìn rõ không)?
Can you see clearly?
#5
这么多饭,你吃得完吗?
Nhiều cơm thế này, bạn ăn có hết không?
That’s so much food—can you finish it all?
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “dé”VINghĩa:được, đạt được, giành được, mắc (bệnh).
ENTiếng Anh:To get, to obtain, to gain.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这次比赛他得了第一名。
Cuộc thi lần này anh ấy giành được hạng nhất.
He won first place in this competition.
#2
你得满分了吗?
Bạn có đạt được điểm tối đa không?
Did you get a perfect score?
#3
种瓜得瓜,种豆得豆。
Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu (Gieo nhân nào gặt quả nấy).
As you sow, so shall you reap.
#4
他最近得了一场重病。
Gần đây anh ấy mắc một trận bệnh nặng.
He recently came down with a serious illness.
#5
渔翁得利。
Ngư ông đắc lợi.
The fisherman profits from the conflict.
3
Động từ năng nguyện
Đa âm (多音字): đọc là “děi”VINghĩa:phải, cần phải (khẩu ngữ, bắt buộc làm gì đó).
ENTiếng Anh:Must, have to (colloquial).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
时间不早了,我得走了。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi phải đi rồi.
It's getting late; I have to go.
#2
这件事你得亲自去办。
Việc này bạn phải tự mình đi làm.
You have to handle this matter in person.
#3
要想成功,就得努力。
Muốn thành công thì phải nỗ lực.
If you want to succeed, you have to work hard.
#4
这点小病不用去医院,多喝水就得。
Chút bệnh vặt này không cần phải đi bệnh viện, uống nhiều nước là được.
For such a minor illness, there's no need to go to the hospital; just drink more water.
#5
买这件好看的冬衣至少得花一百块钱。
Mua chiếc áo mùa đông đẹp đẽ này ít nhất phải tốn một trăm tệ.
How much is it? — It costs a hundred yuan.
4
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “de”VINghĩa:Có được, nhận được, đoạt được thứ gì đó; hoặc mắc phải một loại bệnh nào đó.
ENTiếng Anh:Structural particle: used after a verb (to indicate possibility or capability) or adjective
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他在比赛中得了一等奖。
Anh ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi.
He won first prize in the competition.
#2
经过多方努力,我们终于得到了满意的答复。
Qua nhiều nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã nhận được câu trả lời thỏa đáng.
After much effort from various sides, we finally received a satisfactory reply.
#3
他因为着凉得了一场感冒。
Anh ấy vì bị nhiễm lạnh nên đã bị cảm cúm.
He caught a cold because he got chilled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây