难看
nánkàn
Xấu xí
Hán việt: nan khan
漂亮
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Xấu xí
Ví dụ (3)
zhèjiàn fuyán hěnnánkàn
Màu bộ quần áo này rất xấu.
deliǎnhěnnánkàn
Sắc mặt anh ấy rất khó coi.
zhèyàngchǎo jiàhěnnánkàn
Cãi nhau như vậy rất khó coi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây