Hán Việt:TẬP HỢP••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
隹Chuy+木Mộc+亼Tập+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

集合
tập hợp, tập trung (người), tụ họp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:tập hợp, tập trung (người), tụ họp.
ENTiếng Anh:To gather, to assemble, to muster.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请大家马上到操场集合。
Mời mọi người lập tức ra sân tập trung (tập hợp).
Everyone, please gather on the playground immediately.
#2
我们明天早上七点集合。
Chúng ta tập hợp lúc 7 giờ sáng mai.
We will gather at seven tomorrow morning.
#3
紧急集合!
Tập hợp khẩn cấp!
Emergency assembly!
#4
导游正在集合游客。
Hướng dẫn viên đang tập hợp du khách.
The tour guide is gathering the tourists.
#5
这就是我们的集合地点。
Đây chính là địa điểm tập kết của chúng ta.
This is our meeting point.
2
Danh từ (toán học)
VINghĩa:tập hợp (toán học).
ENTiếng Anh:Set (math).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
这就是这两个集合的交集。
Đây chính là giao của hai tập hợp này.
This is the intersection of these two sets.
#2
空集是一个不含任何元素的集合。
Tập rỗng là một tập hợp không chứa bất kỳ phần tử nào.
The empty set is a set that contains no elements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


