Hán Việt:TẬP••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
隹Chuy+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
集
tập hợp, gom lại; tập, bộ
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)

木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

集
tập hợp, gom lại; tập, bộ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:tập hợp, gom lại; tập, bộ
ENTiếng Anh:gather, collect, aggregate, collection
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
大家在门口集合。
Mọi người tập hợp ở cửa.
Everyone gathered at the entrance.
#2
我买了一本诗集。
Tôi mua một tập thơ.
I bought a poetry collection.
#3
请收集这些资料。
Hãy thu thập những tài liệu này.
Please collect these materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây