Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jí
HSK 4
tập hợp, gom lại; tập, bộ
Hán Việt:TẬP••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
隹Chuy+木Mộc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

集
jí
tập hợp, gom lại; tập, bộ
隹
Bộ Chuyzhuī
Chim đuôi ngắn (phía trên)
Bộ Chuy
木
Bộ Mộcmù
Cây cối, gỗ (phía dưới)
Bộ Mộc
Mẹo nhớ nhanh:

Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:tập hợp, gom lại; tập, bộ
ENTiếng Anh:gather, collect, aggregate, collection
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
dàjiā大家zài在ménkǒu门口jíhé集合。
Mọi người tập hợp ở cửa.
Everyone gathered at the entrance.
#2
wǒ我mǎi买le了yì一běn本shījí诗集。
Tôi mua một tập thơ.
I bought a poetry collection.
#3
qǐng请shōují收集zhèxiē这些zīliào资料。
Hãy thu thập những tài liệu này.
Please collect these materials.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây