他人
任
HSK1
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 他人
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Người khác
Ví dụ (3)
不要随便评价他人。
Đừng tùy tiện đánh giá người khác.
尊重他人就是尊重自己。
Tôn trọng người khác là tôn trọng chính mình.
他的决定不受他人影响。
Quyết định của anh ấy không bị người khác ảnh hưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây