Hán Việt:THƯỢNG XA••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+卜Nét chỉ lên+车Xa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

上车
lên xe.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Cụm động từ
VINghĩa:lên xe.
ENTiếng Anh:To get on/in a vehicle (car, bus, train).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
快上车,我们要迟到了。
Mau lên xe, chúng ta sắp muộn rồi.
Hurry up and get in the car, or we'll be late.
#2
请排队上车。
Xin hãy xếp hàng lên xe.
Please line up to board.
#3
上车请刷卡或投币。
Lên xe vui lòng quẹt thẻ hoặc bỏ tiền xu.
Please swipe your card or insert coins when boarding.
#4
公交车太挤了,大家排队才能够上车。
Xe buýt đông đúc quá, mọi người phải xếp hàng thì mới có thể lên xe.
The bus is too crowded; I can't get on.
#5
他在火车站送朋友上车。
Anh ấy ở ga tàu tiễn bạn lên xe (tàu).
He is seeing his friend off at the train station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
