弟子
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 弟子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đệ tử
Ví dụ (3)
他是这位老师的弟子。
Anh ấy là đệ tử của vị thầy này.
弟子们认真听讲。
Các đệ tử chăm chú nghe giảng.
这位大师有很多弟子。
Vị đại sư này có nhiều đệ tử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây