Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这
对
姐妹
非常
亲密。
These sisters are very close.
Cặp chị em này rất thân thiết với nhau.
她们
是
双胞胎
姐妹。
They are twin sisters.
Họ là chị em sinh đôi.
尽管
有
争吵,
但
姐妹
之间
的
爱
永远
存在。
Despite the fights, the love between sisters always exists.
Mặc dù có những cuộc cãi vã nhưng tình thương giữa các chị em luôn tồn tại.
Bình luận