妹子
mèizi
Cô gái, thiếu nữ
Hán việt: muội tí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cô gái, thiếu nữ
Ví dụ (3)
gemèizizhèng zàichàng
Cô gái đó đang hát.
zhè gemèizihěnkāi lǎng
Cô gái này rất vui vẻ.
jiàoleshēngmèizi”。
Anh ấy gọi một tiếng “cô em”.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây