Liên hệ
学院
xuéyuàn
Học viện
Hán việt: học viện
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Học viện
Ví dụ (3)
zàiyīn yuèxuéyuànxuéxí
Anh ấy học ở học viện âm nhạc.
xuéyuànjīn tiān xíngdiǎnlǐ
Học viện hôm nay tổ chức buổi lễ.
zhèsuǒxuéyuànyǒuhěnduōzhuānyè
Học viện này có nhiều chuyên ngành.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI