Hán Việt:CHUẨN THỜI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+隹Chuy+日Nhật+寸Thốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

准时
đúng giờ, chuẩn giờ, kịp thời.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:đúng giờ, chuẩn giờ, kịp thời.
ENTiếng Anh:Punctual, on time.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请大家明天准时参加会议。
Xin mọi người ngày mai tham gia cuộc họp đúng giờ.
Please be on time for the meeting tomorrow.
#2
火车准时出发了。
Tàu hỏa đã xuất phát đúng giờ.
The train departed on time.
#3
他是一个非常准时的人。
Anh ấy là một người vô cùng đúng giờ.
He is a very punctual person.
#4
我们要准时完成任务。
Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn (đúng giờ).
We need to finish the task on time.
#5
只要你不迟到,准时到就好。
Chỉ cần bạn không đến muộn, đến đúng giờ là được.
As long as you're not late, just arrive on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



