学者
xuézhě
Học giả
Hán việt: học giả
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Học giả
Ví dụ (3)
zhèwèixuézhěyán jiū shǐ
Học giả này nghiên cứu lịch sử.
duōxuézhěcān jiālehuì
Nhiều học giả đã tham gia hội nghị.
xuézhě biǎolexīndelùn wén
Học giả đã công bố bài luận mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây