Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
大学
有
很多
学科。
This university has many subjects.
Trường đại học này có rất nhiều ngành học.
你
喜欢
哪个
学科?
Which subject do you like?
Bạn thích ngành học nào?
数学
是
我
的
最
爱
学科。
Mathematics is my favorite subject.
Toán học là ngành học yêu thích nhất của tôi.
Bình luận