Chi tiết từ vựng

学问 【xuéwèn】

heart
(Phân tích từ 学问)
Nghĩa từ: Kiến thức, học vấn
Hán việt: học vấn
Lượng từ: 个
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

néngsuànchū
能算出
zhège
这个
shùxué
数学
wèntí
问题
de
dáàn
答案
ma
吗?
Can you figure out the answer to this math problem?
Bạn có thể tính ra đáp án của bài toán này không?
Bình luận