Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他
号召
大家
保护环境
He calls upon everyone to protect the environment.
Anh ấy kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.
请
你
给
大家
介绍
一下
自己
Please introduce yourself to everyone.
Hãy giới thiệu về bản thân mình với mọi người.
大家
都
来
参加。
Everyone come and join.
Mọi người đều đến tham gia.
大家
好!
Hello everyone!
Chào mọi người!
大家
都
非常高兴。
Everyone is very happy.
Mọi người đều rất vui.
希望
大家
都
能
参加。
Hope everyone can participate.
Hy vọng mọi người đều có thể tham gia.
大家
开始
吃饭。
Everyone starts to eat.
Mọi người bắt đầu ăn cơm.
他
说
了
一个
笑话,
大家
都
笑
了。
He told a joke
Anh ấy kể một câu chuyện cười
大家
都
想
发财。
Everyone wants to get rich.
Mọi người đều muốn làm giàu.
开门
时,
大家
都
拥挤
着
进入。
When the doors open, everyone crowds in.
Khi cửa mở, mọi người đều chen chúc để vào.
大家
听到
这个
消息
都
很
喜。
Everyone was happy to hear this news.
Mọi người đều rất vui mừng khi nghe tin này.
如果
有
变化,
我们
会
立即
通知
大家。
If there are any changes, we will notify everyone immediately.
Nếu có thay đổi, chúng tôi sẽ thông báo cho mọi người ngay lập tức.
会议
结束
后,
大家
纷纷
离开
了
会场。
After the meeting ended, everyone left the venue one after another.
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người lần lượt rời khỏi hội trường.
大家
一起
唱歌跳舞,
场面
非常
欢乐。
Everyone singing and dancing together made for a very joyful scene.
Mọi người cùng nhau múa hát, không khí vô cùng vui vẻ.
新年
到
了,
大家
都
贴
福字。
The New Year has arrived, and everyone is pasting the "happiness" character.
Năm mới đến, mọi người đều dán chữ "phúc".
空姐
请求
大家
系好
安全带。
The flight attendant asked everyone to fasten their seat belts.
Tiếp viên hàng không yêu cầu mọi người thắt dây an toàn.
他
说
的话
让
大家
都
感到
可气。
What he said made everyone feel exasperated.
Những lời anh ấy nói khiến mọi người đều cảm thấy tức giận.
大家
都
担心
经济
会
衰退。
Everyone is worried that the economy will decline.
Mọi người đều lo ngại về một cuộc suy thoái.
会议
结束,
接着
大家
一起
去
吃饭。
The meeting ended, and then everyone went to eat together.
Cuộc họp kết thúc, sau đó mọi người cùng nhau đi ăn.
大家
怕
他
生气。
Everyone is afraid of him getting angry.
Mọi người đều sợ anh ấy tức giận.
宴会
上,
大家
都
喝
了
很多
酒。
Everyone drank a lot of alcohol at the banquet.
Mọi người đã uống rất nhiều rượu trong yến tiệc.
首先,
我要
感谢
大家
的
努力。
First of all, I want to thank everyone for their efforts.
Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn mọi người đã cố gắng.
晚宴
开始
时,
大家
一起
敬酒。
As the dinner begins, everyone toasts together.
Khi bữa tối bắt đầu, mọi người cùng nâng ly.
大家
一起
唱歌。
Everyone sings together.
Mọi người cùng hát.
大家
七手八脚
地帮
他
搬家。
Everyone was bustling about helping him move.
Mọi người giúp anh ta chuyển nhà trong hỗn loạn.
不料,
他
的
回答
让
大家
都
惊讶
了。
Unexpectedly, his answer surprised everyone.
Không ngờ, câu trả lời của anh ấy đã khiến mọi người đều ngạc nhiên.
听到
这个
消息,
大家
不约而同
地
笑了起来。
Hearing the news, everyone spontaneously burst into laughter.
Nghe tin này, mọi người đều bật cười một cách không hẹn mà gặp.
大家
都
不
看好
这个
项目,
偏偏
他
觉得
这
是
个
机会。
Everyone was pessimistic about the project, yet he thought it was an opportunity.
Mọi người đều không lạc quan về dự án này, nhưng anh ấy lại cho rằng đây là một cơ hội.
春天
到
了,
大家
都
兴致勃勃
地
出去
踏青。
Spring has arrived, and everyone is eagerly going out to enjoy the fresh, green outdoors.
Mùa xuân đến, mọi người đều hào hứng đi dạo chơi ngoài trời.
她
对待
工作
非常
刻苦,
这
让
她
受到
了
大家
的
尊敬。
She is very hardworking in her job, which has earned her everyone's respect.
Cô ấy rất chăm chỉ trong công việc, điều này đã giành được sự tôn trọng từ mọi người.
Bình luận