Liên hệ
大家
dàjiā
mọi người, cả nhà, chúng ta (chỉ tất cả những người có mặt hoặc liên quan).
Hán việt: thái cô
HSK 2
Đại từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
đại từ
Nghĩa:mọi người, cả nhà, chúng ta (chỉ tất cả những người có mặt hoặc liên quan).
Ví dụ (9)
 jiā大家zǎo shanghǎo
Chào buổi sáng mọi người!
qǐng jiā大家ān jìngyīxiàxiàn zàikāi shǐshàng
Xin mọi người giữ trật tự một chút, bây giờ bắt đầu vào học.
zhèshì jiā大家gòng tóngdezérèn
Đây là trách nhiệm chung của tất cả mọi người.
 wàng jiā大家dōunéngcān jiāzhèhuódòng
Hy vọng mọi người đều có thể tham gia hoạt động lần này.
zhèshǒu jiā大家dōu huāntīng
Bài hát này ai (mọi người) cũng thích nghe.
2
danh từ (master, authority)
Nghĩa:đại gia, bậc thầy, người có uy quyền (trong lĩnh vực học thuật/nghệ thuật - ít dùng trong HSK 1 nhưng cần biết).
Ví dụ (2)
shìshū dàjiā
Ông ấy là một bậc thầy thư pháp.
zhèshìmíngjiā jiā大家dezuòpǐn
Đây là tác phẩm của các danh gia vọng tộc (bậc thầy nổi tiếng).

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI