国庆
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 国庆
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quốc khánh
Ví dụ (3)
国庆期间很多人旅行。
Trong dịp Quốc khánh có nhiều người đi du lịch.
学校举行国庆活动。
Trường tổ chức hoạt động Quốc khánh.
国庆节街上挂满国旗。
Ngày Quốc khánh trên phố treo đầy quốc kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây