国庆
guóqìng
Quốc khánh
Hán việt: quốc khanh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quốc khánh
Ví dụ (3)
guóqìng jiānhěnduōrén xíng
Trong dịp Quốc khánh có nhiều người đi du lịch.
xué xiào xíngguóqìnghuó dòng
Trường tổ chức hoạt động Quốc khánh.
guó qìng jiéjiēshangguàmǎnguó
Ngày Quốc khánh trên phố treo đầy quốc kỳ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây