西方
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 西方
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phương Tây
Ví dụ (3)
他研究西方哲学。
Anh ấy nghiên cứu triết học phương Tây.
西方文化和东方文化不同。
Văn hóa phương Tây và văn hóa phương Đông khác nhau.
这本书介绍西方历史。
Cuốn sách này giới thiệu lịch sử phương Tây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây